Từ điển Anh Việt
"inner circle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inner circle
inner circle /'inə'sə:kl/
danh từ
nhóm khống chế, nhóm giật dây
Xem thêm:
clique
,
coterie
,
ingroup
,
pack
,
camp
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inner circle
Từ điển WordNet
n.
an exclusive circle of people with a common purpose;
clique
,
coterie
,
ingroup
,
pack
,
camp